아무 단어나 입력하세요!

"the calm before the storm" in Vietnamese

sự yên tĩnh trước cơn bão

Definition

Khoảng thời gian yên tĩnh hoặc bình lặng ngay trước khi điều gì đó khó khăn hoặc tồi tệ xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng cho cơn bão thật sự, mà để mô tả sự bình lặng trước biến cố lớn như thi cử hoặc sự kiện quan trọng.

Examples

This quiet time is the calm before the storm.

Thời gian yên tĩnh này chính là **sự yên tĩnh trước cơn bão**.

The office was very quiet; it felt like the calm before the storm.

Văn phòng rất yên ắng; cảm giác như **sự yên tĩnh trước cơn bão**.

Everyone waited in silence, knowing it was the calm before the storm.

Mọi người chờ đợi trong im lặng, vì ai cũng biết đây là **sự yên tĩnh trước cơn bão**.

Right before the exam results came out, it was the calm before the storm.

Ngay trước khi có kết quả thi, đó là **sự yên tĩnh trước cơn bão**.

Enjoy your free time now — it’s the calm before the storm.

Hãy tận hưởng thời gian rảnh của bạn bây giờ — đây là **sự yên tĩnh trước cơn bão**.

The kids were unusually quiet. I thought, this must be the calm before the storm.

Lũ trẻ hôm nay im lặng lạ thường. Tôi nghĩ, chắc đây là **sự yên tĩnh trước cơn bão**.