아무 단어나 입력하세요!

"the calm after a storm" in Vietnamese

sự yên bình sau cơn bão

Definition

Một thời kỳ yên bình hoặc nhẹ nhõm đến sau sự hỗn loạn, khó khăn hoặc rắc rối, giống như sự yên tĩnh sau một cơn bão thực sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ được dùng cả nghĩa đen (sau bão) và nghĩa bóng (sau vấn đề, lo lắng). Thường xuất hiện khi nói về vượt qua khó khăn.

Examples

After the argument, there was the calm after a storm.

Sau trận cãi vã, có **sự yên bình sau cơn bão**.

The sun came out and it was the calm after a storm.

Mặt trời xuất hiện và đó là **sự yên bình sau cơn bão**.

We enjoyed the calm after a storm once the exams were over.

Chúng tôi tận hưởng **sự yên bình sau cơn bão** khi kết thúc kỳ thi.

'Everything feels so quiet now — it's the calm after a storm, you know?'

"Mọi thứ giờ yên tĩnh quá — đúng là **sự yên bình sau cơn bão** đấy nhỉ?"

Finishing the big project brought the calm after a storm to our team.

Hoàn thành dự án lớn mang lại **sự yên bình sau cơn bão** cho nhóm chúng tôi.

Life at home is finally back to normal; this is truly the calm after a storm.

Cuộc sống ở nhà cuối cùng cũng trở lại bình thường; đúng là **sự yên bình sau cơn bão**.