아무 단어나 입력하세요!

"the bottom line" in Vietnamese

điểm mấu chốtkết luận

Definition

Đây là ý chính hoặc kết quả quan trọng nhất trong một tình huống. Thường dùng để tóm tắt thông điệp chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong công việc và đời thường. Cụm 'the bottom line is...' để nhấn mạnh kết luận chính.

Examples

The bottom line is that we need more time.

**Điểm mấu chốt** là chúng ta cần thêm thời gian.

The bottom line is profit.

**Điểm mấu chốt** là lợi nhuận.

Here's the bottom line: we can't afford it.

**Kết luận** là: chúng ta không đủ khả năng chi trả.

You gave a lot of details, but what's the bottom line?

Bạn nói nhiều chi tiết, nhưng **điểm mấu chốt** là gì?

For me, the bottom line is happiness, not money.

Với tôi, **điểm mấu chốt** là hạnh phúc, không phải tiền.

The bottom line is, if we don't hurry, we'll miss the flight.

**Kết luận** là, nếu không nhanh, chúng ta sẽ lỡ chuyến bay.