아무 단어나 입력하세요!

"the body politic" in Vietnamese

toàn thể nhân dânxã hội quốc gia

Definition

Toàn thể người dân của một quốc gia được nhìn nhận như một nhóm duy nhất, đặc biệt là trong bối cảnh xã hội hoặc hệ thống chính trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ trang trọng, hơi cũ, thường dùng trong các văn bản pháp luật, học thuật hoặc chính trị, không dùng hằng ngày. Hay gặp trong cụm như 'bảo vệ toàn thể nhân dân', 'đại diện toàn thể nhân dân'.

Examples

The body politic elects its leaders every four years.

**Toàn thể nhân dân** bầu chọn lãnh đạo mỗi bốn năm.

Corruption is a disease that hurts the body politic.

Tham nhũng là một căn bệnh làm tổn hại đến **toàn thể nhân dân**.

Laws are created to protect the body politic.

Luật được tạo ra để bảo vệ **toàn thể nhân dân**.

A threat to education is a threat to the body politic itself.

Mối đe dọa đối với giáo dục là mối đe dọa đối với chính **toàn thể nhân dân**.

When citizens feel disconnected, the body politic grows weaker.

Khi người dân cảm thấy bị xa rời, **toàn thể nhân dân** trở nên yếu hơn.

Debate is essential for the health of the body politic.

Tranh luận là điều thiết yếu để **toàn thể nhân dân** được khỏe mạnh.