"the blind leading the blind" in Vietnamese
Definition
Câu này dùng để nói về tình huống khi người không có kiến thức hoặc kinh nghiệm lại cố hướng dẫn người khác cũng thiếu hiểu biết như mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với nghĩa châm biếm hoặc hài hước để nói về nhóm không ai biết rõ vấn đề. Không nên dùng trực tiếp với cá nhân vì có thể bất lịch sự.
Examples
Trying to fix the computer was like the blind leading the blind.
Cố sửa máy tính thực sự giống như **mù dẫn mù**.
Without any experience, it was the blind leading the blind in that meeting.
Không có kinh nghiệm gì, cuộc họp đó đúng là **mù dẫn mù**.
If no one knows what to do, it's just the blind leading the blind.
Nếu không ai biết phải làm gì, thì đơn giản chỉ là **mù dẫn mù**.
When two new hires tried to train each other, it really was the blind leading the blind.
Khi hai nhân viên mới cố huấn luyện nhau, thực sự đúng là **mù dẫn mù**.
Teaching kids about taxes felt like the blind leading the blind at first.
Dạy trẻ về thuế lúc đầu cảm giác như **mù dẫn mù**.
Honestly, discussing this topic in the group chat is just the blind leading the blind — no one has a clue.
Thật sự, thảo luận chủ đề này trong nhóm chat đúng là **mù dẫn mù**, chẳng ai biết gì cả.