"the bee's knees" in Vietnamese
Definition
Đây là cách nói vui, cổ điển để khen ai đó hoặc điều gì đó là xuất sắc hoặc tuyệt vời nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt này mang tính thân mật, vui vẻ và hoài cổ; không dùng trong văn phong nghiêm túc, trang trọng hay hiện đại.
Examples
This cake is the bee's knees!
Cái bánh này **tuyệt vời** quá!
My new bike is the bee's knees.
Xe đạp mới của tôi **đỉnh của đỉnh** luôn.
Everyone says this phone is the bee's knees.
Ai cũng nói chiếc điện thoại này **tuyệt vời** lắm.
You should try Sara's cookies—they're the bee's knees.
Bạn nên thử bánh quy của Sara—**tuyệt vời** luôn.
That jazz club downtown is the bee's knees if you love live music.
Câu lạc bộ jazz ở trung tâm thành phố **tuyệt vời** lắm nếu bạn thích nhạc sống.
He thinks his suit is the bee's knees, but it's actually a little much.
Anh ấy nghĩ bộ vest của mình **đỉnh của đỉnh**, nhưng thực ra hơi quá rồi.