"that way" in Vietnamese
theo cách đóhướng đó
Definition
Diễn đạt cách làm điều gì đó hoặc chỉ hướng cần đi hoặc nhìn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong văn nói. 'Theo cách đó' chỉ cách làm, 'hướng đó' dùng để chỉ dẫn đường; không dùng thay cho 'ở đó' (địa điểm).
Examples
Please do it that way next time.
Lần sau hãy làm **theo cách đó** nhé.
The park is that way.
Công viên ở **hướng đó**.
She always does her homework that way.
Cô ấy luôn làm bài tập về nhà **theo cách đó**.
Don’t look at me that way!
Đừng nhìn tôi **theo cách đó**!
If you keep acting that way, you'll get in trouble.
Nếu bạn cứ cư xử **theo cách đó**, bạn sẽ gặp rắc rối đấy.
Do you see the big building over that way?
Bạn có thấy tòa nhà lớn ở **hướng đó** không?