"that figures" in Vietnamese
Definition
Dùng khi một việc xảy ra đúng như mong đợi, không có gì bất ngờ. Thường thể hiện sự buông xuôi hay chấp nhận.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng thân mật, trong trò chuyện bạn bè. Nên tránh dùng trong văn bản trang trọng. Gần giống với các cách nói như 'biết ngay mà', 'không lạ gì'.
Examples
"He lost his keys again." "That figures."
"Anh ấy lại làm mất chìa khóa." "**Cũng phải thôi**."
"It's raining on our picnic day? That figures."
"Trời mưa đúng ngày đi picnic? **Cũng phải thôi**."
"She forgot my birthday." "That figures."
"Cô ấy lại quên sinh nhật tôi." "**Cũng phải thôi**."
Traffic was terrible this morning? That figures, it's Monday.
Sáng nay tắc đường khủng khiếp à? **Cũng phải thôi**, hôm nay là thứ Hai.
He didn't reply to your message? That figures—he's always slow to answer.
Cậu ấy không trả lời tin nhắn của bạn à? **Cũng phải thôi**—cậu ấy lúc nào cũng trả lời chậm.
You ran out of gas halfway there? That figures with your luck.
Bạn hết xăng giữa đường à? **Cũng phải thôi**, với vận may của bạn.