아무 단어나 입력하세요!

"that depends" in Vietnamese

còn tùycòn tùy vào

Definition

Cụm này dùng khi câu trả lời hoặc quyết định thay đổi tùy theo hoàn cảnh hoặc điều kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng riêng lẻ hoặc thêm 'vào...' để chỉ rõ điều kiện. Không phải là câu trả lời trực tiếp 'có' hay 'không'.

Examples

'Will you go to the party?' 'That depends.'

'Bạn sẽ đi dự tiệc chứ?' '**Còn tùy**.'

'Is it expensive?' 'That depends on what you buy.'

'Có đắt không?' '**Còn tùy vào** bạn mua gì.'

'Can we finish today?' 'That depends if everyone helps.'

'Hôm nay mình làm xong không?' '**Còn tùy**, nếu mọi người cùng giúp.'

I'm not sure yet—that depends on my schedule.

Tôi chưa chắc—**còn tùy vào** lịch của tôi.

Do you like spicy food? Well, that depends. Sometimes yes, sometimes no.

Bạn có thích đồ ăn cay không? Ừm, **còn tùy**. Có khi thích, có khi không.

He asked if it’s safe, but you know, that depends where you go.

Anh ấy hỏi có an toàn không, nhưng bạn biết đấy, **còn tùy vào** bạn đi đâu.