아무 단어나 입력하세요!

"that's what i say" in Vietnamese

tôi cũng nói thếtôi cũng nghĩ vậy

Definition

Cụm này dùng để thể hiện bạn hoàn toàn đồng ý với ai đó, giống như họ nói đúng ý bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật. Có thể thêm nhấn mạnh để hài hước hoặc tạo sự đồng cảm. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

If you think it's a good idea, that's what I say too.

Nếu bạn cho rằng đây là ý kiến hay thì **tôi cũng nói thế**.

She said the movie was boring. That's what I say!

Cô ấy bảo bộ phim nhàm chán. **Tôi cũng nghĩ vậy**!

You think it's too cold? That's what I say every winter.

Bạn thấy trời lạnh quá à? **Tôi cũng nói thế** mỗi dịp đông.

Honestly, that's what I say—they should really lower the prices.

Thật lòng, **tôi cũng nghĩ vậy**—họ nên giảm giá thật.

A: We need more vacation time. B: That's what I say!

A: Chúng ta cần nhiều kỳ nghỉ hơn. B: **Tôi cũng nói thế**!

Every time someone complains about long meetings, I'm like, 'that's what I say!'

Mỗi khi ai đó phàn nàn về các cuộc họp dài, tôi lại như: '**tôi cũng nói thế**!'.