아무 단어나 입력하세요!

"that's the ticket" in Vietnamese

Chuẩn rồiĐúng rồi

Definition

Đây là một cách nói thân mật dùng để bày tỏ đồng tình hoặc khen ai đó đã làm đúng hoặc tìm ra giải pháp đúng. Thường sử dụng khi muốn động viên hoặc khen ngợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong hội thoại thân mật hoặc hàng ngày; không dùng trong văn bản trang trọng. Có thể dùng để khích lệ hoặc khen ai đó khi làm đúng.

Examples

That's the ticket! You finally solved the puzzle.

**Chuẩn rồi**! Cuối cùng bạn cũng giải được câu đố.

Add a little salt? That's the ticket!

Thêm chút muối? **Đúng rồi**!

Keep going, that's the ticket.

Cứ tiếp tục đi, **chuẩn rồi**.

You remembered to buy milk? That's the ticket!

Bạn nhớ mua sữa à? **Đúng rồi**!

A little more practice and you’ll have it—that's the ticket.

Tập thêm chút nữa là bạn sẽ làm được—**chuẩn rồi**.

Stir it slowly—that's the ticket.

Khuấy chậm lại—**chuẩn rồi**.