아무 단어나 입력하세요!

"that's funny" in Vietnamese

Buồn cười thậtLạ thật

Definition

Khi bạn gặp điều gì đó buồn cười, lạ hoặc bất ngờ, bạn dùng câu này để bày tỏ cảm xúc. Có thể mang ý nghĩa hài hước hoặc ngạc nhiên nhẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong nói chuyện thân mật. Có thể nói thật lòng hoặc hàm ý ngạc nhiên, đôi khi mang ý châm biếm. Không dùng cho câu chuyện quá hài hước, phù hợp với tình huống nhẹ nhàng, bất ngờ.

Examples

That's funny, I thought I left my keys here.

**Buồn cười thật**, tôi tưởng mình để chìa khóa ở đây mà.

Your cat can open doors? That's funny!

Mèo của bạn biết mở cửa à? **Buồn cười thật!**

He told a joke and everyone said, 'That's funny!'

Anh ấy kể chuyện cười và mọi người đều nói '**Buồn cười thật!**'

That's funny, it was working a minute ago!

**Lạ thật**, vừa nãy nó vẫn hoạt động mà!

You like pineapple on pizza? That's funny! Me too.

Bạn thích dứa trên pizza à? **Buồn cười thật!** Tôi cũng vậy.

That's funny, I was just thinking about you!

**Buồn cười thật**, tôi vừa mới nghĩ đến bạn đấy!