"that's for dang sure" in Vietnamese
Definition
Một cách thân thiện và nhấn mạnh để nói điều gì đó chắc chắn đúng, thường mang chút hài hước hay chất mộc mạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, hơi hài hước, kiểu 'thôn dã Mỹ'. Được dùng để nhấn mạnh sự đồng ý tuyệt đối. Không dùng trong trường hợp trang trọng.
Examples
That's for dang sure, this cake is delicious.
**Điều đó chắc chắn**, bánh này ngon quá.
It's cold today, that's for dang sure.
Hôm nay lạnh thật, **điều đó chắc chắn**.
You work hard, that's for dang sure.
Bạn làm việc chăm chỉ, **điều đó chắc chắn**.
"We’re not getting there in time, that’s for dang sure."
"Chúng ta sẽ không tới kịp đâu, **điều đó chắc chắn**."
"If you think I’m missing this concert, that’s for dang sure I’m not!"
"Bạn nghĩ tôi sẽ bỏ lỡ buổi hòa nhạc này à, **điều đó chắc chắn không có đâu!"
"They make the best pizza in town, that's for dang sure."
"Họ làm bánh pizza ngon nhất thị trấn, **điều đó chắc chắn**."