아무 단어나 입력하세요!

"that's enough" in Vietnamese

đủ rồi

Definition

Dùng khi muốn yêu cầu ai đó dừng lại hoặc nói rằng đã đủ rồi.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong bối cảnh thân mật, khi cần ngăn hành vi quá mức. Có thể nghe hơi nghiêm khắc tùy ngữ điệu.

Examples

That's enough, please stop shouting.

**Đủ rồi**, làm ơn đừng la hét nữa.

No more cookies, that's enough for today.

Không ăn bánh nữa, **đủ rồi** cho hôm nay.

That's enough, you can go home now.

**Đủ rồi**, bạn có thể về nhà bây giờ.

Come on, that's enough joking around, let's get serious.

Thôi nào, **đủ rồi** đùa vậy, nghiêm túc đi.

That's enough for me, thanks—I can't eat another bite.

**Đủ rồi** cho tôi, cảm ơn—tôi không ăn thêm được nữa.

Hey, that's enough! Leave your brother alone.

Này, **đủ rồi**! Để em/em trai con yên.