아무 단어나 입력하세요!

"that's all she wrote" in Vietnamese

chỉ vậy thôihết rồi

Definition

Câu diễn đạt điều gì đó đã kết thúc, không còn gì thêm nữa. Thường dùng trong văn nói, mang chút hài hước hoặc chấp nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thân mật khi muốn nhấn mạnh sự kết thúc, không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

Well, that's all she wrote. The test is over.

Thôi, **chỉ vậy thôi**. Bài kiểm tra kết thúc rồi.

We lost the game, and that's all she wrote.

Chúng tôi đã thua trận, **chỉ vậy thôi**.

When the movie ended, he said, "That's all she wrote."

Khi phim kết thúc, anh ấy nói, '**chỉ vậy thôi**.'

I did my best, but that's all she wrote—there's nothing more I can do.

Tôi đã cố gắng hết sức nhưng **chỉ vậy thôi**—không còn làm gì được nữa.

After the last point, the crowd knew that's all she wrote.

Điểm cuối cùng xong là khán giả biết **chỉ vậy thôi**.

Sorry, folks—that's all she wrote for tonight!

Xin lỗi mọi người—**chỉ vậy thôi** cho tối nay!