"that'll be the day" in Vietnamese
Definition
Cụm này dùng khi bạn nghĩ điều gì đó rất khó hoặc không bao giờ xảy ra, thường nói một cách mỉa mai hoặc hài hước.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng trong nói chuyện thân mật, thường để châm biếm hoặc đùa cợt. Diễn đạt ý rất khó xảy ra, giống như 'khi cá mọc cây'.
Examples
"You think he'll wake up early on a Sunday? That'll be the day!"
Bạn nghĩ anh ta sẽ dậy sớm vào chủ nhật à? **Ngày đó chắc không bao giờ đến**!
If she ever apologizes, that'll be the day.
Nếu cô ấy mà xin lỗi, **còn lâu mới xảy ra**.
"Mom, will you buy me a car?" "That'll be the day!"
"Mẹ ơi, mẹ sẽ mua xe cho con chứ?" "**Ngày đó chắc không bao giờ đến**!"
He said he's going to quit junk food and start running every day. That'll be the day!
Anh ấy nói sẽ bỏ đồ ăn nhanh và chạy bộ mỗi ngày. **Ngày đó chắc không bao giờ đến**!
If they ever agree on anything, that'll be the day.
Nếu họ mà đồng ý với nhau điều gì, **còn lâu mới xảy ra**.
Oh, you're going to stop teasing your little brother? That'll be the day!
Ô, em sẽ thôi chọc ghẹo em trai à? **Ngày đó chắc không bao giờ đến**!