아무 단어나 입력하세요!

"thar" in Vietnamese

dê núi thardê tahr (dê rừng Himalaya)

Definition

‘Thar’ là một loại dê rừng sống ở dãy Himalaya và các vùng núi lân cận, nổi bật với bộ lông dày dài và sừng cong.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học, động vật hoang dã hoặc tài liệu phim về thiên nhiên. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm lẫn với từ phát âm gần giống khác.

Examples

The thar lives in the high mountains.

**Thar** sống ở vùng núi cao.

A thar eats grass and leaves.

Một con **thar** ăn cỏ và lá.

The hunter saw a thar on the ledge.

Người thợ săn nhìn thấy một **thar** trên mỏm đá.

Have you ever seen a Himalayan thar up close?

Bạn đã bao giờ nhìn thấy **thar** Himalaya ở cự li gần chưa?

The documentary showed a herd of thar climbing the rocky cliffs.

Bộ phim tài liệu cho thấy một đàn **thar** leo lên những vách đá lởm chởm.

Despite the cold and snow, the thar manage to survive in harsh conditions.

Dù lạnh và tuyết, **thar** vẫn sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.