아무 단어나 입력하세요!

"thanks loads" in Vietnamese

cảm ơn nhiều lắm

Definition

Một cách nói thân mật để cảm ơn ai đó rất nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

'thanks loads' rất thân mật, thiên về Anh-Anh, thích hợp dùng với bạn bè, người thân hoặc trong lúc trò chuyện thân thiện. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Examples

Thanks loads for your help with my homework.

**Cảm ơn nhiều lắm** vì đã giúp tôi làm bài tập.

Thanks loads for the birthday gift!

**Cảm ơn nhiều lắm** về món quà sinh nhật!

Thanks loads for waiting for me.

**Cảm ơn nhiều lắm** đã đợi tôi.

Thanks loads, I really owe you one!

**Cảm ơn nhiều lắm**, tôi nợ bạn đó!

You brought me coffee? Thanks loads, you're the best!

Bạn mang cà phê cho mình à? **Cảm ơn nhiều lắm**, bạn tuyệt vời quá!

Thanks loads for covering my shift last minute.

**Cảm ơn nhiều lắm** đã làm giúp ca của mình vào phút chót.