아무 단어나 입력하세요!

"thanks awfully" in Vietnamese

vô cùng cảm ơn

Definition

Một cách cũ hoặc rất trang trọng để nói 'vô cùng cảm ơn'. Thể hiện lòng biết ơn sâu sắc nhưng ngày nay có thể nghe lỗi thời hoặc quá lịch sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Ít gặp ngoài các tác phẩm cổ điển Anh hoặc phim xưa. Hiện đại dùng 'thank you very much' sẽ tự nhiên hơn. 'Thanks awfully' còn có thể hàm ý châm biếm.

Examples

Thanks awfully for helping me with my homework.

Bạn giúp tôi làm bài tập, **vô cùng cảm ơn**.

Thanks awfully, I really appreciate your kindness.

**Vô cùng cảm ơn**, tôi thực sự đánh giá cao lòng tốt của bạn.

She said, 'Thanks awfully,' when she received the gift.

Cô ấy nhận được quà và nói: '**Vô cùng cảm ơn**'.

Thanks awfully for inviting me to your party—it was lovely!

**Vô cùng cảm ơn** đã mời tôi đến bữa tiệc—rất tuyệt vời!

Oh, thanks awfully—you didn't have to go to so much trouble for me.

Ôi, **vô cùng cảm ơn**—bạn không cần phải vất vả thế đâu.

He always says 'thanks awfully'—it sounds like he's in an old movie!

Anh ấy luôn nói '**vô cùng cảm ơn**'—nghe như phim cũ vậy!