아무 단어나 입력하세요!

"thanks a bunch" in Vietnamese

cảm ơn nhiều lắmcảm ơn rất nhiều

Definition

Cụm từ này dùng để cảm ơn ai đó một cách thân thiện và thoải mái. Đôi khi có thể dùng để mỉa mai nếu bạn không thực sự vui.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng trong tình huống thân mật, với bạn bè hoặc người quen. Tùy vào giọng nói và bối cảnh mà nghĩa có thể chân thành hoặc mỉa mai.

Examples

Thanks a bunch for helping me with my homework.

Cảm ơn **nhiều lắm** vì đã giúp mình làm bài tập về nhà.

Here’s your coffee. Thanks a bunch!

Cà phê của bạn đây. **Cảm ơn nhiều lắm**!

Thanks a bunch for waiting for me.

**Cảm ơn nhiều lắm** vì đã đợi mình.

I really appreciate all your help, thanks a bunch.

Mình rất cảm kích mọi sự giúp đỡ, **cảm ơn nhiều lắm**.

Lost my keys again. Well, thanks a bunch!

Lại mất chìa khóa rồi. **Cảm ơn nhiều lắm** nhé!

You told everyone my secret? Thanks a bunch!

Bạn đã kể bí mật của mình cho mọi người? **Cảm ơn nhiều lắm** nhé!