아무 단어나 입력하세요!

"thankfully" in Vietnamese

may mắn làthật may là

Definition

Dùng để diễn tả sự nhẹ nhõm hoặc biết ơn khi điều gì đó tốt xảy ra, hoặc tránh được điều không may.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng đầu câu, dùng trong cả nói và viết. Có sắc thái biết ơn hơn 'fortunately'. Dùng khi tránh được chuyện xấu hoặc có kết quả tốt.

Examples

Thankfully, the rain stopped before we left the house.

**May mắn là**, mưa đã tạnh trước khi chúng tôi rời khỏi nhà.

Thankfully, nobody was hurt in the accident.

**Thật may là**, không ai bị thương trong vụ tai nạn đó.

The phone was lost, but thankfully we found it later.

Điện thoại bị mất, nhưng **may mắn là** chúng tôi đã tìm lại được sau đó.

Thankfully, I remembered to lock the door this morning.

**May mắn là**, sáng nay tôi nhớ khoá cửa.

We missed the first bus, but thankfully another came soon after.

Chúng tôi lỡ chuyến xe buýt đầu tiên, nhưng **may mắn là** một chuyến khác đến ngay sau đó.

Thankfully, my friends understood why I had to leave early.

**May mắn là**, bạn bè tôi đã hiểu lý do tôi phải về sớm.