아무 단어나 입력하세요!

"thank you kindly" in Vietnamese

xin chân thành cảm ơnxin cảm ơn nhiều

Definition

Một cách nói cảm ơn lịch sự, trang trọng và hơi cổ điển, thể hiện sự biết ơn sâu sắc và chân thành. Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự trân trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang sắc thái lịch sự, ấm áp hoặc chút cổ điển, thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc thể hiện sự trân trọng cao. Không phổ biến bằng 'cảm ơn' trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Thank you kindly for your help today.

**Xin chân thành cảm ơn** vì sự giúp đỡ của bạn hôm nay.

He said, 'Thank you kindly,' and smiled.

Anh ấy nói: '**xin chân thành cảm ơn**' và mỉm cười.

Thank you kindly for your invitation.

**Xin chân thành cảm ơn** vì lời mời của bạn.

If you could hold the door, thank you kindly.

Nếu bạn có thể giữ cửa giúp, **xin chân thành cảm ơn**.

That’s so thoughtful of you—thank you kindly!

Bạn thật chu đáo—**xin chân thành cảm ơn**!

‘Thank you kindly’ is something my grandmother always used to say.

‘**Xin chân thành cảm ơn**’ là câu bà ngoại tôi thường hay nói.