"thank you for having me" in Vietnamese
Definition
Đây là cách nói lịch sự để cảm ơn người đã mời mình hoặc đón tiếp mình trong một buổi gặp gỡ, bữa ăn hay sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng sau khi kết thúc sự kiện, bữa ăn, hoặc buổi gặp mặt. Có thể dùng trong cả hoàn cảnh trang trọng và thân mật. Không sử dụng trước khi sự kiện bắt đầu.
Examples
Thank you for having me at your birthday party.
Cảm ơn vì đã mời **tôi** đến tiệc sinh nhật của bạn.
I had a wonderful dinner. Thank you for having me.
Bữa tối thật tuyệt vời. **Cảm ơn vì đã mời tôi**.
Thank you for having me in your home.
**Cảm ơn vì đã mời tôi** đến nhà bạn.
It was great meeting everyone—thank you for having me!
Rất vui được gặp mọi người—**cảm ơn vì đã mời tôi**!
I really appreciate your hospitality—thank you for having me tonight.
Tôi thật sự trân trọng lòng hiếu khách của bạn—**cảm ơn vì đã đón tiếp tôi** tối nay.
This was a wonderful evening. Thank you for having me—I hope we can do this again soon.
Một buổi tối thật tuyệt vời. **Cảm ơn vì đã mời tôi**—hy vọng chúng ta sẽ lại gặp nhau sớm.