아무 단어나 입력하세요!

"thank heavens" in Vietnamese

ơn trờimay quámừng quá

Definition

Cụm từ này thể hiện sự nhẹ nhõm hoặc biết ơn khi bạn thoát khỏi chuyện không may hoặc sự cố được giải quyết.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này khá thân mật, ít nghiêm trọng hơn 'ơn Chúa', thường dùng khi cảm thấy nhẹ nhõm hoặc may mắn, thường đứng đầu câu.

Examples

Thank heavens the rain stopped before we left.

**Ơn trời** mưa đã tạnh trước khi chúng ta đi.

Thank heavens you remembered your keys.

**May quá** bạn nhớ mang chìa khóa.

Thank heavens everyone is safe.

**Mừng quá**, mọi người đều an toàn.

Thank heavens I found my wallet—I thought I lost it forever!

**May quá** tôi đã tìm thấy ví của mình—tưởng mất luôn rồi!

The test results are negative? Thank heavens!

Kết quả xét nghiệm âm tính? **Ơn trời!**

Thank heavens you called—I was getting really worried.

**May quá** bạn đã gọi—tôi lo lắng thật đấy.