아무 단어나 입력하세요!

"thank god for small favors" in Vietnamese

tạ ơn trời vì điều nhỏ bécảm ơn vì những điều nhỏ nhoi

Definition

Khi gặp khó khăn mà vẫn có điều gì đó dù nhỏ nhưng tốt đẹp, câu này được dùng để bày tỏ sự biết ơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu này thường có tính thân mật, đôi khi mang chút hài hước. Dùng khi cần nhấn mạnh điểm tích cực nhỏ giữa nhiều điều không may.

Examples

Well, the train is late, but at least it's still running. Thank god for small favors.

Tàu đến muộn, nhưng ít nhất vẫn còn chạy. **Tạ ơn trời vì điều nhỏ bé**.

It’s raining during our picnic, but the food is dry. Thank god for small favors.

Trời mưa khi picnic, nhưng đồ ăn vẫn còn khô. **Tạ ơn trời vì điều nhỏ bé**.

He lost his wallet, but someone found it and returned it. Thank god for small favors.

Anh ấy bị mất ví, nhưng đã có người nhặt được và trả lại. **Tạ ơn trời vì điều nhỏ bé**.

They canceled the concert, but thank god for small favors, my ticket will be refunded.

Họ hủy buổi hòa nhạc, nhưng **tạ ơn trời vì điều nhỏ bé**, tôi sẽ được hoàn tiền vé.

My phone broke, but it happened after I had backed up my photos. Thank god for small favors.

Điện thoại tôi bị hỏng, nhưng xảy ra sau khi tôi đã sao lưu ảnh. **Tạ ơn trời vì điều nhỏ bé**.

We got caught in traffic, but thank god for small favors, we made it before the movie started.

Chúng tôi bị kẹt xe, nhưng **tạ ơn trời vì điều nhỏ bé**, vẫn kịp trước khi phim bắt đầu.