아무 단어나 입력하세요!

"thalia" in Vietnamese

Thalia

Definition

Thalia là tên nữ, nổi tiếng nhất là một trong chín nữ thần Muse trong thần thoại Hy Lạp, đại diện cho hài kịch và thơ ca. Tên này cũng được dùng cho người thật hoặc nhân vật hư cấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên 'Thalia' chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc bối cảnh thần thoại, nhưng cũng thấy xuất hiện như tên riêng hiện đại. Khi dùng cho nữ thần Muse, thường giữ nguyên là 'Thalia'.

Examples

Thalia is one of the nine Muses in Greek mythology.

**Thalia** là một trong chín Nữ thần Muse trong thần thoại Hy Lạp.

My friend’s name is Thalia.

Tên bạn tôi là **Thalia**.

Thalia represents comedy and poetry in stories.

**Thalia** đại diện cho hài kịch và thơ ca trong các câu chuyện.

Have you met Thalia from the drama club?

Bạn đã gặp **Thalia** của câu lạc bộ kịch chưa?

The statue of Thalia in the museum is beautiful.

Bức tượng **Thalia** trong bảo tàng rất đẹp.

Whenever I hear the name Thalia, I think of Greek myths.

Mỗi khi tôi nghe tên **Thalia**, tôi lại nghĩ đến thần thoại Hy Lạp.