아무 단어나 입력하세요!

"textures" in Vietnamese

kết cấubề mặt

Definition

Cảm giác khi chạm hoặc nhìn vào bề mặt một vật, như thô, mịn, mềm hoặc cứng. Trong nghệ thuật thiết kế, còn chỉ cách một vật trông có vẻ như thế nào khi chạm vào.

Usage Notes (Vietnamese)

'textures' thường dùng trong nghệ thuật, thiết kế, ẩm thực, và vật liệu. Nên chú ý dùng 'texture' cho một loại, 'textures' cho nhiều loại. Tránh nhầm với 'textiles' (vải vóc). Dùng trong các cụm như 'soft textures', 'rough textures', 'mix of textures'.

Examples

I love the different textures of these fabrics.

Tôi thích những **kết cấu** khác nhau của các loại vải này.

The soup has many textures because of the vegetables.

Món súp này có nhiều **kết cấu** nhờ các loại rau củ.

Artists use various textures in their paintings.

Các họa sĩ sử dụng nhiều **kết cấu** khác nhau trong tranh của mình.

This dish is really interesting because it mixes crunchy and creamy textures.

Món ăn này rất thú vị vì kết hợp **kết cấu** giòn và béo mịn.

The designer played with light and rough textures to create a unique look.

Nhà thiết kế đã kết hợp **kết cấu** sáng và thô để tạo ra một phong cách độc đáo.

Kids love to touch things with different textures when they explore the world.

Trẻ em thích chạm vào các **kết cấu** khác nhau khi khám phá thế giới.