아무 단어나 입력하세요!

"texture" in Vietnamese

kết cấubề mặt

Definition

Cảm giác khi chạm vào bề mặt của một vật, hoặc vẻ ngoài như mịn hay sần sùi. 'Texture' cũng nói về cái nhìn tổng thể về mặt bề ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về món ăn, hội họa, vải vóc hay thiết kế. Một số kết hợp như 'texture mịn', 'texture thô'. Không dùng cho cảm xúc hay khái niệm trừu tượng.

Examples

The bread has a soft texture.

Bánh mì này có **texture** mềm mại.

I like the texture of this sweater.

Tôi thích **texture** của áo len này.

The painting has a rough texture on its surface.

Bề mặt bức tranh có **texture** thô ráp.

The soup's creamy texture makes it feel so rich and delicious.

**Texture** kem mịn của súp làm cho nó rất đậm đà và ngon.

Even just looking at the stone, you can imagine its rough texture.

Chỉ nhìn viên đá thôi cũng đủ tưởng tượng ra **texture** thô ráp của nó.

This fabric has a unique texture that stands out from the rest.

Loại vải này có **texture** rất đặc biệt, nổi bật so với những loại khác.