아무 단어나 입력하세요!

"textile" in Vietnamese

dệt mayvải dệt

Definition

Vật liệu được làm từ sợi như bông, len hoặc sợi tổng hợp, dùng để may quần áo và các sản phẩm khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'dệt may' thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, công nghiệp hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta nói 'vải' hoặc 'chất liệu' thay vì 'dệt may'.

Examples

Cotton is a popular textile used worldwide.

Bông là một loại **dệt may** phổ biến trên toàn thế giới.

The museum had an exhibition about ancient textiles.

Bảo tàng có một triển lãm về các **dệt may** cổ đại.

He works in the textile industry.

Anh ấy làm việc trong ngành **dệt may**.

This shop sells unique hand-woven textiles from Asia.

Cửa hàng này bán những **dệt may** thủ công độc đáo từ châu Á.

Modern textile technology allows us to make stronger, lighter fabrics.

Công nghệ **dệt may** hiện đại cho phép chúng ta sản xuất vải bền và nhẹ hơn.

She majored in textile design at university.

Cô ấy học chuyên ngành thiết kế **dệt may** tại trường đại học.