아무 단어나 입력하세요!

"texan" in Vietnamese

người Texasthuộc về Texas

Definition

Người sinh ra hoặc đến từ bang Texas ở miền Nam nước Mỹ, hoặc những gì thuộc về Texas.

Usage Notes (Vietnamese)

'Texan' vừa dùng để chỉ người vừa làm tính từ chỉ các thứ liên quan đến Texas. Khi viết tiếng Anh phải viết hoa.

Examples

My uncle is a Texan.

Chú của tôi là một **người Texas**.

She met a Texan at the airport.

Cô ấy đã gặp một **người Texas** ở sân bay.

A Texan flag hangs outside the house.

Một lá cờ **Texas** treo trước nhà.

You can always tell a Texan by their strong accent.

Bạn luôn có thể nhận ra một **người Texas** qua giọng nói đặc trưng.

That barbecue place is run by true Texans.

Quán nướng đó do những **người Texas** chính hiệu điều hành.

He's proud to call himself a Texan.

Anh ấy tự hào khi gọi mình là **người Texas**.