아무 단어나 입력하세요!

"texaco" in Vietnamese

Texaco

Definition

Texaco là một công ty dầu khí nổi tiếng của Mỹ, được biết đến với chuỗi trạm xăng và các sản phẩm nhiên liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Texaco' luôn viết hoa vì là tên thương hiệu. Từ này chỉ dùng khi nói về công ty, trạm xăng hoặc sản phẩm của Texaco, không dùng cho các trạm xăng nói chung.

Examples

We stopped at a Texaco on our way home.

Chúng tôi đã dừng lại ở **Texaco** trên đường về nhà.

The Texaco station sells snacks and drinks.

Trạm **Texaco** bán đồ ăn vặt và nước uống.

My dad always fuels his car at Texaco.

Bố tôi luôn đổ xăng xe ở **Texaco**.

There's a Texaco just around the corner if you need gas.

Có một **Texaco** ngay góc này nếu bạn cần đổ xăng.

I grew up near a big Texaco—all the local kids bought candy there.

Tôi lớn lên gần một **Texaco** lớn—tất cả tụi trẻ gần đó đều mua kẹo ở đó.

Let’s meet at the Texaco before heading out on our road trip.

Chúng ta gặp nhau ở **Texaco** trước khi bắt đầu chuyến đi nhé.