"tew" in Vietnamese
Definition
Cố gắng hết sức hoặc chiến đấu với khó khăn, thường là bằng nỗ lực lớn, đôi khi là thể chất.
Usage Notes (Vietnamese)
'tew' là từ cổ, rất hiếm dùng trong tiếng Anh hiện đại, chỉ thấy trong văn thơ cổ hoặc địa phương.
Examples
They had to tew hard to finish the work.
Họ đã phải **vật lộn** rất nhiều để hoàn thành công việc.
He will tew with his problems until he finds a solution.
Anh ấy sẽ tiếp tục **vật lộn** với vấn đề cho đến khi tìm ra giải pháp.
The sailors tew in the storm to keep the ship safe.
Các thủy thủ đã **vật lộn** trong cơn bão để giữ an toàn cho con tàu.
Don't tew yourself out over little things.
Đừng **tự làm khổ mình** vì những chuyện nhỏ nhặt.
After hours of tewing, she finally lifted the box.
Sau nhiều giờ **vật lộn**, cuối cùng cô ấy đã nhấc được chiếc hộp lên.
He looks worn out—he must have been tewing all day.
Anh ấy trông mệt mỏi—chắc đã **vật lộn** cả ngày.