아무 단어나 입력하세요!

"tetracycline" in Vietnamese

tetracycline

Definition

Tetracycline là một loại kháng sinh dùng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn ở người và động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tetracycline' chủ yếu dùng trong y tế. Thường kê cho mụn trứng cá, nhiễm trùng hô hấp, tiết niệu hoặc một số bệnh ở động vật. Không nên nhầm với các loại kháng sinh khác vì mỗi loại điều trị vi khuẩn khác nhau. Không dùng cho trẻ nhỏ hoặc phụ nữ có thai do tác dụng phụ.

Examples

The doctor gave me tetracycline for my infection.

Bác sĩ đã cho tôi **tetracycline** để điều trị nhiễm trùng.

Tetracycline is used to treat acne.

**Tetracycline** được dùng để điều trị mụn trứng cá.

Some animals receive tetracycline for bacterial diseases.

Một số động vật được cho dùng **tetracycline** để trị bệnh do vi khuẩn.

If you're allergic to tetracycline, let your doctor know before starting antibiotics.

Nếu bạn bị dị ứng với **tetracycline**, hãy báo cho bác sĩ trước khi dùng kháng sinh.

I was prescribed tetracycline, but I had some side effects and had to stop.

Tôi được kê **tetracycline**, nhưng đã phải ngừng vì bị tác dụng phụ.

Not all infections can be cured with tetracycline, so ask your doctor if it's right for you.

Không phải mọi bệnh đều chữa được bằng **tetracycline**, nên hãy hỏi bác sĩ xem nó có phù hợp không.