"tethered" in Indonesian
Definition
Bị buộc, gắn hoặc nối với vật khác bằng dây, xích hoặc thiết bị tương tự để không thể di chuyển tự do.
Usage Notes (Indonesian)
Thường gặp trong nông nghiệp, kỹ thuật và công nghệ (ví dụ: 'tethered animal', 'tethered device'). Có thể dùng cả cho nghĩa đen lẫn nghĩa bóng về sự ràng buộc, hạn chế.
Examples
The goat was tethered to a post in the yard.
Con dê bị **buộc** vào cột ngoài sân.
The balloon is tethered to the ground so it won't fly away.
Quả bóng bay được **buộc** xuống đất để không bay đi.
The dog remained tethered during the night.
Con chó **bị buộc** suốt đêm.
I felt tethered to my phone while waiting for the call.
Tôi cảm thấy **bị ràng buộc** với điện thoại khi chờ cuộc gọi.
The hot air balloon remained safely tethered during the festival.
Khinh khí cầu được **buộc chắc** trong suốt lễ hội.
Some parents feel tethered to their kids' schedules.
Một số phụ huynh cảm thấy **bị ràng buộc** vào lịch của con.