아무 단어나 입력하세요!

"tete" in Vietnamese

titi mẹ (trẻ con)vú (trẻ con)

Definition

'ti' hay 'ti mẹ' là từ trẻ con dùng để chỉ bầu ngực hoặc núm vú của mẹ, thường mang tính thân mật, ngây thơ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho trẻ nhỏ hoặc trong gia đình, không dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc với người lớn.

Examples

The baby likes to hold his mother's tete.

Em bé thích cầm **ti mẹ** của mẹ mình.

A small child may call a breast a tete.

Trẻ nhỏ có thể gọi ngực là **ti**.

She laughed when her toddler asked for tete.

Cô ấy cười khi bé con xin **ti**.

"Mama, can I have some tete please?" the little boy asked.

"Mẹ ơi, con xin **ti** được không?" cậu bé nhỏ hỏi.

Some parents use "tete" as a cute word when talking to toddlers.

Một số cha mẹ dùng '**ti**' như một từ dễ thương khi nói chuyện với trẻ nhỏ.

"He cried for his tete in the middle of the night," she told her friend.

Cô ấy kể với bạn: "Nó khóc đòi **ti** giữa đêm."