"testify against" in Vietnamese
Definition
Đưa ra lời khai trước tòa hoặc cơ quan chức năng để buộc tội ai đó về hành vi sai trái hoặc tội phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp lý. 'testify for' là làm chứng giúp ai đó, còn cụm này mang ý nghĩa bất lợi cho người bị làm chứng.
Examples
She was afraid to testify against her neighbor.
Cô ấy sợ **làm chứng chống lại** hàng xóm của mình.
He refused to testify against his friend in court.
Anh ấy từ chối **làm chứng chống lại** bạn mình trước tòa.
The witness will testify against the suspect tomorrow.
Nhân chứng sẽ **làm chứng chống lại** nghi phạm vào ngày mai.
"If I testify against him, I'll never feel safe again," she whispered.
"Nếu tôi **làm chứng chống lại** anh ấy, tôi sẽ không bao giờ cảm thấy an toàn nữa," cô thì thầm.
Many employees were scared to testify against their boss during the investigation.
Nhiều nhân viên sợ **làm chứng chống lại** sếp của họ trong quá trình điều tra.
He agreed to testify against the other suspects in exchange for a lighter sentence.
Anh ta đồng ý **làm chứng chống lại** các nghi phạm khác để được giảm nhẹ hình phạt.