"testicular" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến tinh hoàn, cơ quan sinh dục nam sản xuất tinh trùng và hóc môn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu sử dụng trong lĩnh vực y tế hoặc khoa học, như 'testicular cancer'. Hiếm khi dùng trong hội thoại hằng ngày.
Examples
He was diagnosed with testicular cancer.
Anh ấy được chẩn đoán mắc ung thư **tinh hoàn**.
The doctor checked for testicular swelling.
Bác sĩ kiểm tra sưng **tinh hoàn**.
Pain in the testicular area should not be ignored.
Không nên bỏ qua cơn đau vùng **tinh hoàn**.
He scheduled an appointment after noticing a testicular lump.
Anh ấy đã đặt lịch hẹn sau khi phát hiện có cục u **tinh hoàn**.
Some athletes are at risk for testicular injuries during sports.
Một số vận động viên có nguy cơ bị chấn thương **tinh hoàn** khi chơi thể thao.
He learned about self-examination for testicular health in health class.
Anh ấy học về tự kiểm tra sức khỏe **tinh hoàn** trong lớp sức khỏe.