아무 단어나 입력하세요!

"testaments" in Vietnamese

di chúcminh chứng

Definition

'Testaments' là các tài liệu pháp lý ghi rõ nguyện vọng của một người sau khi mất, hoặc là bằng chứng rõ ràng cho điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong pháp lý cho nghĩa 'di chúc', hoặc dùng bóng gió như bằng chứng rõ ràng (‘testaments to his skill’). Ít gặp với ý nghĩa tôn giáo.

Examples

Many people write their testaments before traveling abroad.

Nhiều người viết **di chúc** trước khi đi nước ngoài.

The lawyer keeps all the clients' testaments in a safe place.

Luật sư giữ tất cả **di chúc** của khách hàng ở nơi an toàn.

These old books are testaments to ancient traditions.

Những cuốn sách cũ này là **minh chứng** cho các truyền thống cổ xưa.

Their medals are testaments to years of hard work and discipline.

Những huy chương của họ là **minh chứng** cho nhiều năm lao động và kỷ luật.

Those broken windows are testaments to last night’s storm.

Những cửa sổ vỡ ấy là **minh chứng** cho cơn bão đêm qua.

All the different awards she’s received are testaments to her talent.

Tất cả các giải thưởng cô ấy nhận được đều là **minh chứng** cho tài năng của cô ấy.