아무 단어나 입력하세요!

"test out" in Vietnamese

thửkiểm tra

Definition

Dùng thử hoặc kiểm tra một thứ gì đó để xem nó hoạt động tốt không trước khi sử dụng thường xuyên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, với sản phẩm, ý tưởng hoặc phương pháp mới. Mang sắc thái kiểm tra, đánh giá. Tránh dùng trong văn bản trang trọng; nên dùng 'kiểm tra' trong trường hợp kỹ thuật.

Examples

I want to test out my new headphones.

Tôi muốn **thử** tai nghe mới của mình.

Let's test out this recipe for dinner tonight.

Chúng ta hãy **thử** công thức này cho bữa tối nay đi.

Before you buy a car, you should test out different models.

Bạn nên **thử** các mẫu xe khác nhau trước khi mua.

I’m going to test out the new software update this weekend.

Tôi sẽ **thử** bản cập nhật phần mềm mới vào cuối tuần này.

Can we test out this idea before presenting it to the team?

Chúng ta có thể **thử** ý tưởng này trước khi trình bày với nhóm không?

The company let employees test out the new product and give feedback.

Công ty đã cho nhân viên **thử** sản phẩm mới và đóng góp ý kiến.