"tertiary" in Vietnamese
Definition
Cấp ba là thứ ba theo thứ tự, mức độ hoặc tầm quan trọng. Thường dùng để chỉ giáo dục đại học hoặc khu vực dịch vụ trong kinh tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản học thuật hoặc kỹ thuật như 'tertiary education' (giáo dục đại học), 'tertiary sector' (khu vực dịch vụ). Ít dùng trong hội thoại hàng ngày, không dùng cho người.
Examples
She plans to continue her studies in tertiary education.
Cô ấy dự định học tiếp ở bậc **cấp ba** (đại học).
The tertiary sector includes services like banking and tourism.
Khu vực **cấp ba** bao gồm các dịch vụ như ngân hàng và du lịch.
Gold is sometimes found in tertiary rocks.
Vàng đôi khi được tìm thấy trong đá **cấp ba**.
After high school, most students go on to some form of tertiary education.
Sau khi học xong phổ thông, hầu hết học sinh tiếp tục học lên giáo dục **cấp ba** (đại học).
Jobs in the tertiary sector are becoming more common than those in manufacturing.
Công việc trong khu vực **cấp ba** ngày càng phổ biến hơn so với ngành sản xuất.
A tertiary hospital handles more complex medical cases referred by primary and secondary care.
Bệnh viện **cấp ba** xử lý các ca khó hơn được chuyển lên từ tuyến dưới.