"terrycloth" in Vietnamese
Definition
Loại vải cotton có bề mặt nhiều vòng sợi giúp thấm nước tốt, thường dùng làm khăn tắm hoặc áo choàng tắm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu mô tả chất liệu của khăn tắm, áo choàng tắm, sản phẩm cho bé. Thường dùng dưới dạng danh từ không đếm được.
Examples
My towel is made of terrycloth.
Khăn tắm của tôi làm bằng **vải bông xù**.
Terrycloth is soft and absorbs water well.
**Vải bông xù** mềm mại và thấm nước rất tốt.
Children’s bathrobes are often made from terrycloth.
Áo choàng tắm trẻ em thường được làm từ **vải bông xù**.
I love wrapping myself in a big, warm terrycloth robe after a shower.
Tôi thích quấn mình trong áo choàng **vải bông xù** to, ấm áp sau khi tắm xong.
Those hotel towels are thick terrycloth—so comfy!
Khăn tắm khách sạn đó là **vải bông xù** dày—rất dễ chịu!
If you spill something, a terrycloth towel is perfect for cleaning it up.
Nếu bạn làm đổ gì đó, khăn **vải bông xù** rất lý tưởng để lau sạch.