"terrors" in Vietnamese
Definition
Cảm giác sợ hãi rất mạnh hoặc những điều gây ra nỗi sợ kinh hoàng, thường nói về ác mộng hoặc trải nghiệm đáng sợ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở số nhiều để chỉ nỗi sợ kéo dài như 'night terrors'; phổ biến trong các vấn đề tâm lý, không dùng cho nỗi sợ nhỏ hằng ngày.
Examples
Children sometimes wake up crying from their terrors at night.
Trẻ em đôi khi thức dậy vào ban đêm, khóc vì những **nỗi kinh hoàng** của mình.
Her nightmares filled her with terrors she could not explain.
Những cơn ác mộng khiến cô tràn ngập những **nỗi kinh hoàng** không thể giải thích.
He tries to forget the terrors of his past.
Anh ấy cố gắng quên đi những **nỗi kinh hoàng** trong quá khứ của mình.
She still has terrors from that scary movie years ago.
Cô ấy vẫn còn những **nỗi kinh hoàng** từ bộ phim kinh dị nhiều năm trước.
The terrors of war stayed with him long after he returned home.
**Nỗi kinh hoàng** của chiến tranh vẫn ở lại với anh ấy lâu sau khi anh trở về nhà.
Don’t worry, those childhood terrors will fade in time.
Đừng lo, những **nỗi kinh hoàng** thời thơ ấu đó sẽ mờ dần theo thời gian.