아무 단어나 입력하세요!

"terrorize" in Vietnamese

khủng bốđe dọa (liên tục)

Definition

Làm ai đó cảm thấy rất sợ hãi bằng cách liên tục đe dọa hoặc sử dụng bạo lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng trong chuyện xã hội, pháp luật, ví dụ 'terrorize cư dân'. Không giống 'terrify', vốn chỉ là làm ai rất sợ một lần.

Examples

The gang tried to terrorize the neighborhood.

Băng nhóm đã cố **khủng bố** khu phố.

Bullying can terrorize young students at school.

Bắt nạt có thể **khủng bố** những học sinh nhỏ tuổi ở trường.

The dictator tried to terrorize people with threats.

Tên độc tài đã cố **khủng bố** người dân bằng những lời đe dọa.

The loud fireworks seemed to terrorize all the dogs in the area.

Tiếng pháo lớn dường như đã **làm cho** tất cả chó trong khu vực **hoảng sợ**.

Online trolls sometimes terrorize people just for fun.

Những kẻ troll online đôi khi **khủng bố** người khác chỉ để đùa cợt.

The criminals hoped their actions would terrorize the city into silence.

Những tên tội phạm hy vọng hành động của chúng sẽ **khủng bố** thành phố đến mức im lặng.