"terrifies" in Vietnamese
Definition
Làm cho ai đó cảm thấy cực kỳ sợ hãi hoặc hoảng sợ. Dùng khi mức độ sợ rất cao.
Usage Notes (Vietnamese)
'Terrifies' mang ý rất mạnh, không dùng cho nỗi sợ nhẹ. Thường dùng với tình huống, sự vật hay ý tưởng như 'It terrifies me', 'The idea terrifies her', hiếm khi dùng người làm chủ ngữ.
Examples
The dark terrifies him.
Bóng tối làm anh ấy **sợ hãi**.
The loud noise terrifies my cat.
Tiếng ồn lớn làm con mèo của tôi **sợ hãi**.
Losing her keys terrifies her.
Cô ấy **sợ hãi** việc làm mất chìa khóa.
Just thinking about flying terrifies me.
Chỉ nghĩ đến việc bay đã làm tôi **sợ hãi**.
The idea of public speaking terrifies a lot of people.
Ý nghĩ phải nói trước đám đông làm rất nhiều người **sợ hãi**.
He never watches horror movies—they absolutely terrify him.
Anh ấy không bao giờ xem phim kinh dị—chúng làm anh ấy **sợ hãi** hoàn toàn.