아무 단어나 입력하세요!

"terrarium" in Vietnamese

bể cạnvườn kính nhỏ

Definition

Bể cạn là một hộp kính hoặc vật chứa trong suốt dùng để trồng cây nhỏ và đôi khi nuôi động vật nhỏ, tạo nên một khu vườn thu nhỏ hoặc hệ sinh thái nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'bể cạn' thường dùng trong sinh học hoặc chơi cây cảnh. Chủ yếu dùng cho cây trồng, đôi khi có động vật nhỏ như ếch, côn trùng. Đừng nhầm lẫn với 'bể cá' (aquarium) dành cho môi trường nước.

Examples

She built a small terrarium for her desk.

Cô ấy đã làm một **bể cạn** nhỏ để trên bàn làm việc.

A terrarium needs sunlight and water to keep the plants healthy.

Một **bể cạn** cần ánh sáng mặt trời và nước để cây phát triển khỏe mạnh.

We put small rocks and soil in the terrarium.

Chúng tôi đã cho đá nhỏ và đất vào **bể cạn**.

My cousin keeps tiny frogs in her terrarium, and they love it there.

Em họ tôi nuôi những con ếch nhỏ trong **bể cạn** của cô ấy và chúng rất thích ở đó.

After the workshop, everyone got to take home their own terrarium.

Sau buổi workshop, mọi người đều được mang về một **bể cạn** của riêng mình.

Have you ever seen a hanging terrarium with air plants inside? They're really cool.

Bạn đã bao giờ thấy một **bể cạn** treo với cây không khí bên trong chưa? Trông rất đẹp đấy.