아무 단어나 입력하세요!

"terminus" in Vietnamese

bến cuốiđiểm cuối

Definition

'Bến cuối' là điểm dừng cuối cùng của xe lửa, xe buýt hoặc tuyến đường nào đó. Cũng có thể chỉ điểm kết thúc của một việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bến cuối' thường dùng trong văn bản chính thức hoặc lĩnh vực giao thông; nói chuyện thường ngày hay dùng 'chặng cuối' hoặc 'điểm dừng cuối'. Dùng cho cả nghĩa bóng khi nói về sự kết thúc.

Examples

This train arrives at the terminus at 6 pm.

Chuyến tàu này đến **bến cuối** lúc 6 giờ tối.

The bus route finishes at its terminus downtown.

Tuyến xe buýt kết thúc tại **bến cuối** ở trung tâm thành phố.

We all got off at the terminus.

Chúng tôi đều xuống ở **bến cuối**.

The old station was once the main terminus for the entire region.

Nhà ga cũ từng là **bến cuối** chính của cả khu vực.

When the train finally reached the terminus, everyone cheered and clapped.

Khi tàu cuối cùng đến **bến cuối**, mọi người đều hò reo và vỗ tay.

For me, finishing the marathon felt like reaching my own personal terminus.

Đối với tôi, hoàn thành marathon giống như chạm tới **bến cuối** của riêng mình.