아무 단어나 입력하세요!

"terminology" in Vietnamese

thuật ngữ

Definition

Tập hợp các từ hoặc cụm từ chuyên dụng dùng trong một lĩnh vực, ngành khoa học hoặc nghề nghiệp nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, chính thức như 'thuật ngữ y học', 'thuật ngữ pháp lý'. Chỉ các từ chuyên ngành, không phải từ ngữ thông thường.

Examples

Medical terminology is hard to understand for many people.

Nhiều người thấy **thuật ngữ** y học khó hiểu.

You must learn the basic terminology to study biology.

Bạn phải học các **thuật ngữ** cơ bản để học sinh học.

The guide explains all the computer terminology.

Hướng dẫn đó giải thích tất cả các **thuật ngữ** máy tính.

Once you get used to the legal terminology, reading contracts gets a lot easier.

Khi đã quen với **thuật ngữ** pháp luật, việc đọc hợp đồng sẽ dễ dàng hơn nhiều.

Don’t worry if you’re confused by the scientific terminology—even experts sometimes have to look it up.

Đừng lo nếu bạn bị rối bởi **thuật ngữ** khoa học—ngay cả chuyên gia đôi khi cũng phải tra cứu.

There’s a lot of business terminology I’ve only recently started to understand.

Gần đây tôi mới bắt đầu hiểu nhiều **thuật ngữ** kinh doanh.