"tepid" in Vietnamese
Definition
Nhiệt độ hơi ấm, không nóng cũng không lạnh. Cũng dùng để chỉ sự thiếu nhiệt tình hoặc hờ hững.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho nước, đồ uống, hoặc phản ứng, thái độ. 'tepid response' nghĩa là phản ứng thiếu nhiệt tình.
Examples
The coffee is tepid now.
Cà phê bây giờ **ấm vừa** thôi.
I prefer a tepid bath instead of a hot one.
Tôi thích tắm **ấm vừa** hơn là tắm nước nóng.
He gave a tepid response to the idea.
Anh ấy phản hồi một cách **hờ hững** với ý tưởng đó.
The soup was only tepid by the time dinner started.
Khi bữa tối bắt đầu thì súp chỉ còn **ấm vừa**.
Her enthusiasm for the new job was tepid at best.
Sự hào hứng với công việc mới của cô ấy cũng chỉ **hờ hững** mà thôi.
"The crowd's reaction was pretty tepid tonight," the singer admitted.
"Phản ứng của khán giả tối nay khá **hờ hững**," ca sĩ thừa nhận.