아무 단어나 입력하세요!

"tentpole movie" in Vietnamese

phim bom tấnphim trụ cột

Definition

Phim bom tấn là bộ phim có ngân sách lớn mà hãng phim kỳ vọng sẽ thu hút đông đảo khán giả và tạo ra doanh thu lớn để hỗ trợ các dự án nhỏ hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho phim lớn, nhiều ngân sách, thường liên quan phim bom tấn hoặc loạt phim thương mại. Không dùng cho phim nghệ thuật hay nhỏ lẻ.

Examples

The new superhero film is the studio's biggest tentpole movie this year.

Bộ phim siêu anh hùng mới là **phim bom tấn** lớn nhất của hãng năm nay.

A tentpole movie usually has a huge marketing budget.

Một **phim bom tấn** thường có ngân sách quảng cáo rất lớn.

Many studios depend on a successful tentpole movie every summer.

Nhiều hãng phim dựa vào một **phim bom tấn** thành công mỗi mùa hè.

The studio is risking a lot by putting all its resources into one tentpole movie.

Hãng phim đang liều lĩnh khi dồn hết nguồn lực vào chỉ một **phim bom tấn**.

These days, it feels like every big studio only wants to make another tentpole movie.

Dạo này, có cảm giác mọi hãng phim lớn đều chỉ muốn làm thêm một **phim bom tấn** nữa.

If their new tentpole movie flops, the studio could lose millions.

Nếu **phim bom tấn** mới của họ thất bại, hãng phim có thể mất hàng triệu đô.