아무 단어나 입력하세요!

"tenths" in Vietnamese

phần mười

Definition

Khi chia một vật thành mười phần bằng nhau, mỗi phần gọi là phần mười. Thường dùng trong toán học và đo lường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong toán học, khoa học ở dạng phân số 1/10 hoặc phần của số thập phân (ví dụ: hàng phần mười). Ít dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

There are ten tenths in one whole.

Một đơn vị có mười **phần mười**.

The number 0.4 is four tenths.

Số 0,4 là bốn **phần mười**.

He cut the cake into tenths so everyone got a piece.

Anh ấy cắt chiếc bánh thành **phần mười** để ai cũng có một phần.

The teacher asked the class to write 7 in the tenths place as a decimal.

Giáo viên yêu cầu lớp viết số 7 vào vị trí **phần mười** dưới dạng thập phân.

Gas prices rose by three tenths of a dollar this week.

Giá xăng đã tăng thêm ba **phần mười** đô la trong tuần này.

If you round 0.86 to the nearest tenths, you get 0.9.

Nếu làm tròn 0,86 đến **phần mười** gần nhất sẽ được 0,9.